訳
Đang mở trang…
訳
Minna
Luyện tập Minna
Ngữ pháp
Kanji
Từ vựng
0
0
ngày
Đăng nhập
Quay lại kho từ
Các chữ cấu thành
沈
Chìm, đắm, trầm mặc
Trầm · 7 nét
Cách nhớ theo câu chuyện
沈
· Chìm, đắm, trầm mặc
Nước làm chìm nghỉm mọi thứ xuống đáy sâu trầm mặc.
氵
nước
冘
chìm
Họ từ / từ liên quan
沈める
しずめる
làm chìm, nhấn chìm
沈殿
ちんでん
lắng đọng, kết tủa
沈没
ちんぼつ
chìm tàu, đắm tàu
沈黙
ちんもく
im lặng, trầm mặc