訳
Đang mở trang…
訳
Minna
Luyện tập Minna
Ngữ pháp
Kanji
Từ vựng
0
0
ngày
Đăng nhập
Quay lại kho từ
Các chữ cấu thành
責
trách nhiệm, khiển trách, đổ lỗi
Trách · 11 nét
Cách nhớ theo câu chuyện
責
· trách nhiệm, khiển trách, đổ lỗi
Cái giá phải trả nếu không làm tròn trách nhiệm.
龶
trách
貝
tiền
Họ từ / từ liên quan
責任
せきにん
trách nhiệm, bổn phận
責務
せきむ
trách nhiệm, bổn phận