N4cuộc họpミーテイングNghĩa gần · phân biệt会かい議ぎcuộc họp (~をします: họp, tổ chức cuộc họp)HỘI NGHỊmáy đoán≈ lệchSMTBDYMNN集しゅう会かいcuộc họp, tập hợpTẬP HỘImáy đoán会かい合ごうcuộc họp, hội nghịHỘI HỢPmáy đoánLuyệnTạo phiếu với từ này