訳
Đang mở trang…
訳
Minna
Luyện tập Minna
Ngữ pháp
Kanji
Từ vựng
0
0
ngày
Đăng nhập
Quay lại kho từ
Các chữ cấu thành
坊
cậu bé, chú tiểu, nơi ở của sư
Phường · 7 nét
Cách nhớ theo câu chuyện
坊
· cậu bé, chú tiểu, nơi ở của sư
Đất ở khu phố dành cho những đứa trẻ, phường hội.
土
đất
方
phương
Họ từ / từ liên quan
朝寝坊
あさねぼう
ngủ nướng, người hay ngủ nướng
坊さん
ぼうさん
nhà sư
坊っちゃん
ぼっちゃん
con trai người khác