訳
Đang mở trang…
訳
Minna
Luyện tập Minna
Ngữ pháp
Kanji
Từ vựng
0
0
ngày
Đăng nhập
Quay lại kho từ
Các chữ cấu thành
橋
cầu
Kiều · 16 nét
Cách nhớ theo câu chuyện
橋
· cầu
Cây gỗ cao bắc qua sông làm thành cây cầu vững chãi.
木
cây
喬
cao
Từ này nằm ở đâu?
Lộ trình N5 (Bài 1–25)
·
Bài 7
Lộ trình N5 (Bài 1–25)
·
Bài 23
Họ từ / từ liên quan
鉄橋
てっきょう
cầu sắt
桟橋
さんばし
bến tàu, cầu tàu
橋渡し
はしわたし
làm cầu nối, hòa giải