cầu橋
Vì sao ghép lại ra nghĩa này
橋KIỀUcầuđọc はし
nghĩa đencầu→ cầu
- So với tiếng Việt
- Tiếng Việt không có
Máy soát 2 vòngGiải thích do máy soạn từ nghĩa từng chữ, hai lượt máy soát đối chiếu từ điển; chưa được người đọc lại.
Đang mở trang…
橋
はし
Âm Hán Việt: KIỀU
Máy soát 2 vòngGiải thích do máy soạn từ nghĩa từng chữ, hai lượt máy soát đối chiếu từ điển; chưa được người đọc lại.