訳
Đang mở trang…
訳
Minna
Luyện tập Minna
Ngữ pháp
Kanji
Từ vựng
0
0
ngày
Đăng nhập
Quay lại kho từ
Các chữ cấu thành
危
nguy hiểm, lo sợ, bất an
Nguy · 6 nét
Cách nhớ theo câu chuyện
危
· nguy hiểm, lo sợ, bất an
Đứng trên vách đá cheo leo, nguy hiểm khó lường. Đây là chữ Nguy.
厃
vách đá
㔾
người
Từ này nằm ở đâu?
Lộ trình N5 (Bài 1–25)
·
Bài 17
Họ từ / từ liên quan
危険(な)
きけん
nguy hiểm
危篤
キトク
nguy kịch (tình trạng bệnh)
危うい
あやうい
nguy hiểm, hiểm nghèo
危ぶむ
あやぶむ
lo sợ, nghi ngờ, e ngại
危害
きがい
tổn hại, nguy hiểm
危機
きき
khủng hoảng, nguy cơ