訳
Đang mở trang…
訳
Minna
Luyện tập Minna
Ngữ pháp
Kanji
Từ vựng
0
0
ngày
Đăng nhập
Quay lại kho từ
Các chữ cấu thành
危
nguy hiểm, lo sợ, bất an
Nguy · 6 nét
Cách nhớ theo câu chuyện
危
· nguy hiểm, lo sợ, bất an
Đứng trên vách đá cheo leo, nguy hiểm khó lường. Đây là chữ Nguy.
厃
vách đá
㔾
người
Họ từ / từ liên quan
危ない
あぶない
nguy hiểm
危険(な)
きけん
nguy hiểm
危篤
キトク
nguy kịch (tình trạng bệnh)
危うい
あやうい
nguy hiểm, hiểm nghèo
危害
きがい
tổn hại, nguy hiểm
危機
きき
khủng hoảng, nguy cơ