N2này nọ, cái này cái kiaあれこれNghĩa gần · phân biệtなんだかんだcái này cái nọmáy đoán何なに々なにcái này cái nọ, cái gìHÀ HÀmáy đoánこれcái này (vật ở gần người nói)máy đoánMNNLuyệnTạo phiếu với từ này