N1cái này cái nọなんだかんだNghĩa gần · phân biệt何なに々なにcái này cái nọ, cái gìHÀ HÀmáy đoánあれこれnày nọ, cái này cái kiamáy đoánこれcái này (vật ở gần người nói)máy đoánMNNLuyệnTạo phiếu với từ này