訳
Đang mở trang…
訳
Minna
Luyện tập Minna
Ngữ pháp
Kanji
Từ vựng
0
0
ngày
Đăng nhập
Quay lại kho từ
Các chữ cấu thành
順
tuân theo, thứ tự, lượt, thuận lợi
Thuận · 12 nét
Cách nhớ theo câu chuyện
順
· tuân theo, thứ tự, lượt, thuận lợi
Dòng sông chảy xuôi thuận theo hướng của cái đầu nguồn.
川
sông
頁
đầu
Họ từ / từ liên quan
順序
じゅんじょ
Thứ tự
順調
じゅんちょう
thuận lợi, trôi chảy
順番
じゅんばん
thứ tự, lượt
順々
じゅんじゅん
lần lượt, theo thứ tự
道順
みちじゅん
lộ trình, chỉ dẫn đường
手順
てじゅん
quy trình, trình tự, thủ tục
不順
ふじゅん
không thuận lợi, bất thường