訳
Đang mở trang…
訳
Minna
Luyện tập Minna
Ngữ pháp
Kanji
Từ vựng
0
0
ngày
Đăng nhập
Quay lại kho từ
Các chữ cấu thành
主
chủ nhân, chính, chủ yếu
Chủ · 5 nét
Cách nhớ theo câu chuyện
主
· chủ nhân, chính, chủ yếu
Một chấm đứng trên vua (王), người đứng đầu trở thành chủ: 主.
王
vua
主
chủ
Họ từ / từ liên quan
夫/ 主人
おっと・しゅじん
Chồng (của mình)
ご主人
ごしゅじん
chồng (của người khác)
主人公
しゅじんこう
nhân vật chính
主義
しゅぎ
chủ nghĩa, nguyên tắc
主張
しゅちょう
chủ trương, khẳng định
主婦
しゅふ
nội trợ
主要
しゅよう
chủ yếu, chính
主語
しゅご
chủ ngữ
主人
しゅじん
chồng
主役
しゅやく
vai chính
民主~
みんしゅ~
dân chủ
家主
やぬし
chủ nhà