訳
Đang mở trang…
訳
Minna
Luyện tập Minna
Ngữ pháp
Kanji
Từ vựng
0
0
ngày
Đăng nhập
Quay lại kho từ
Các chữ cấu thành
米
gạo, nước Mỹ, mét
Mễ · 6 nét
Cách nhớ theo câu chuyện
米
· gạo, nước Mỹ, mét
Hai hạt (丷) rơi quanh thân cây (木), thành hạt gạo: 米.
丷
hai hạt
木
thân cây
Từ này nằm ở đâu?
Lộ trình N4 (Bài 26–50)
·
Bài 37
Họ từ / từ liên quan
欧米
おうべい
Âu Mỹ, phương Tây
南米
なんべい
Nam Mỹ