N1hoàn toàn, cứ như làまるっきりNghĩa gần · phân biệtさもvẻ như là, cứ như thậtmáy đoánまるでcứ như là, giống hệt như; (với phủ định) hoàn toàn khôngmáy đoánMMKLuyệnTạo phiếu với từ này