訳
Đang mở trang…
訳
Minna
Luyện tập Minna
Ngữ pháp
Kanji
Từ vựng
0
0
ngày
Đăng nhập
Quay lại kho từ
Các chữ cấu thành
惨
thảm khốc, tàn nhẫn, khốn khổ
Thảm · 11 nét
Cách nhớ theo câu chuyện
惨
· thảm khốc, tàn nhẫn, khốn khổ
Ba (参) lần thất bại khiến lòng (忄) thảm hại, đau khổ.
忄
lòng
参
ba
Họ từ / từ liên quan
悲惨
ひさん
thảm khốc, bi thảm, khốn khổ