N5hôm quaきのうNghĩa gần · phân biệt昨日きのうhôm quaTẠC NHẬTmáy đoánSMTBDY昨さく日じつhôm qua (trang trọng)TẠC NHẬTmáy đoánSMT昨さくnăm ngoái, hôm quaTẠCmáy đoánLuyệnTạo phiếu với từ này