訳
Đang mở trang…
訳
Minna
Luyện tập Minna
Ngữ pháp
Kanji
Từ vựng
0
0
ngày
Đăng nhập
Quay lại kho từ
Các chữ cấu thành
選
chọn lựa, tuyển chọn
Tuyển · 15 nét
Cách nhớ theo câu chuyện
選
· chọn lựa, tuyển chọn
Trên con đường chọn lựa, ta nhặt ra những thứ tốt nhất.
辶
đường đi
巽
chọn lựa
Từ này nằm ở đâu?
Lộ trình N4 (Bài 26–50)
·
Bài 28
Họ từ / từ liên quan
選挙
せんきょ
cuộc bầu cử
選考
せんこう
tuyển chọn, sàng lọc
選手
せんしゅ
vận động viên, tuyển thủ
選択
せんたく
lựa chọn, tuyển chọn
抽選
ちゅうせん
xổ số, rút thăm
当選
とうせん
trúng cử, trúng giải