訳
Đang mở trang…
訳
Minna
Luyện tập Minna
Ngữ pháp
Kanji
Từ vựng
0
0
ngày
Đăng nhập
Quay lại kho từ
Các chữ cấu thành
誘
dụ dỗ, mời gọi, lôi kéo
Dụ · 14 nét
Cách nhớ theo câu chuyện
誘
· dụ dỗ, mời gọi, lôi kéo
Dùng lời nói khéo léo như bông hoa đẹp để dụ dỗ, lôi kéo người khác.
言
lời nói
秀
bông hoa
Từ này nằm ở đâu?
Lộ trình N4 (Bài 26–50)
·
Bài 37
Họ từ / từ liên quan
誘う
さそう
mời mọc, rủ rê, lôi kéo
勧誘
かんゆう
mời gọi, lôi kéo, dụ dỗ
誘導
ゆうどう
hướng dẫn, dẫn dắt, cảm ứng
誘惑
ゆうわく
cám dỗ, quyến rũ