MinnaLuyện tập Minna
Bản đồMùa & chươngĐấu trường JLPTSổ tay
0ngày
0chương
Lên tàu
Bản đồChươngĐấu trườngSổ tayHồ sơ
Ngữ phápKanjiTừ vựng
← Sổ tay · Từ vựng

ランチ

らんち

N2
    N2

    bữa trưaランチ

    Nghĩa gần · phân biệt

    • 昼ちゅう食しょくbữa trưaTRÚ THỰCmáy đoánBDY
    • 昼ひる飯めしbữa trưaTRÚ PHẠNmáy đoán
    • お昼ひるbữa trưa, buổi trưaTRÚmáy đoán

    Luyện

    Tạo phiếu với từ này

    Luyện tập Minna — luyện tiếng Nhật theo bài

    Minna no Nihongo 1–50 · tra cứu JLPT N5–N1 · nội dung tự biên soạn