cấp bậc, lớp級
Vì sao ghép lại ra nghĩa này
級CẤPbậcđọc きゅう
nghĩa đenbậc→ cấp bậc, lớp
- So với tiếng Việt
- Khớp: cấp
Máy soát 2 vòngGiải thích do máy soạn từ nghĩa từng chữ, hai lượt máy soát đối chiếu từ điển; chưa được người đọc lại.
Đang mở trang…
Máy soát 2 vòngGiải thích do máy soạn từ nghĩa từng chữ, hai lượt máy soát đối chiếu từ điển; chưa được người đọc lại.