訳
Đang mở trang…
訳
Minna
Luyện tập Minna
Ngữ pháp
Kanji
Từ vựng
0
0
ngày
Đăng nhập
Quay lại kho từ
Các chữ cấu thành
級
cấp bậc, hạng, lớp
Cấp · 9 nét
Cách nhớ theo câu chuyện
級
· cấp bậc, hạng, lớp
Sợi chỉ kéo lên từng bậc, phân cấp rõ ràng.
糹
chỉ
及
đến
Họ từ / từ liên quan
学級
がっきゅう
lớp học
高級
こうきゅう
cao cấp, hạng nhất
初級
しょきゅう
trình độ sơ cấp
上級
じょうきゅう
cấp cao, trình độ cao
階級
かいきゅう
giai cấp, thứ bậc, cấp bậc
等級
とうきゅう
cấp bậc, hạng
同級
どうきゅう
cùng cấp, cùng lớp