cay (tính từ -i)辛い
Vì sao ghép lại ra nghĩa này
辛TÂNcaynhư tân khổđọc から
nghĩa đencay→ cay
- So với tiếng Việt
- Tiếng Việt không có
Máy soát 2 vòngGiải thích do máy soạn từ nghĩa từng chữ, hai lượt máy soát đối chiếu từ điển; chưa được người đọc lại.
Đang mở trang…
辛い
からい
Âm Hán Việt: TÂN
Cách đọc khác: つらい ()
Máy soát 2 vòngGiải thích do máy soạn từ nghĩa từng chữ, hai lượt máy soát đối chiếu từ điển; chưa được người đọc lại.