訳
Đang mở trang…
訳
Minna
Luyện tập Minna
Ngữ pháp
Kanji
Từ vựng
0
0
ngày
Đăng nhập
Quay lại kho từ
Các chữ cấu thành
傘
cái ô, cái dù
Tản · 12 nét
Cách nhớ theo câu chuyện
傘
· cái ô, cái dù
Dưới tán dù có nhiều người đứng chụm vào nhau che nắng.
人
người
十
thập
Từ này nằm ở đâu?
Lộ trình N5 (Bài 1–25)
·
Bài 2
Họ từ / từ liên quan
「傘を~」さします
さします
mở/che [ô/dù]