訳
Đang mở trang…
訳
Minna
Luyện tập Minna
Ngữ pháp
Kanji
Từ vựng
0
0
ngày
Đăng nhập
Quay lại kho từ
Các chữ cấu thành
傘
cái ô, cái dù
Tản · 12 nét
Cách nhớ theo câu chuyện
傘
· cái ô, cái dù
Dưới tán dù có nhiều người đứng chụm vào nhau che nắng.
人
người
十
thập
Từ này nằm ở đâu?
Lộ trình N4 (Bài 26–50)
·
Bài 47
Họ từ / từ liên quan
傘
かさ
ô, dù