訳
Đang mở trang…
訳
Minna
Luyện tập Minna
Ngữ pháp
Kanji
Từ vựng
0
0
ngày
Đăng nhập
Quay lại kho từ
Các chữ cấu thành
恐
sợ hãi, kinh sợ, e ngại
Khủng · 10 nét
Cách nhớ theo câu chuyện
恐
· sợ hãi, kinh sợ, e ngại
Nhìn thấy quái vật (鞏) khiến tim (心) đập liên hồi vì kinh khủng.
巩
quái vật
心
tim
Họ từ / từ liên quan
恐らく
おそらく
có lẽ
恐ろしい
おそろしい
đáng sợ, kinh khủng
恐怖
きょうふ
sợ hãi, kinh hoàng
恐縮
きょうしゅく
xin lỗi vì làm phiền
恐れ
おそれ
nỗi sợ, sự lo ngại
恐れ入る
おそれいる
cảm thấy áy náy, kinh ngạc