sợ hãi, kinh hoàng恐怖
Vì sao ghép lại ra nghĩa này
- Kiểu ghép
- hai chữ gần nghĩa ghép lại, nghĩa rộng hơn từng chữ
- So với tiếng Việt
- Bẫy: khủng bố Tiếng Việt "khủng bố" là gây khiếp sợ bằng bạo lực; 恐怖 chỉ là nỗi sợ hãi.
- Vì sao đọc vậy
- 怖: Thiều Chửu đọc phố (khủng phố); tiếng Việt quen đọc bố như khủng bố.Dễ nghe nhầm với 強風 (きょうふう): thừa trường âm.
Máy soát 2 vòngGiải thích do máy soạn từ nghĩa từng chữ, hai lượt máy soát đối chiếu từ điển; chưa được người đọc lại.