ngựa馬
Vì sao ghép lại ra nghĩa này
馬MÃngựanhư chiến mãđọc うま
nghĩa đenngựa→ ngựa
- So với tiếng Việt
- Tiếng Việt không có
Máy soát 2 vòngGiải thích do máy soạn từ nghĩa từng chữ, hai lượt máy soát đối chiếu từ điển; chưa được người đọc lại.
Đang mở trang…
馬
うま
Âm Hán Việt: MÃ
Máy soát 2 vòngGiải thích do máy soạn từ nghĩa từng chữ, hai lượt máy soát đối chiếu từ điển; chưa được người đọc lại.