訳
Đang mở trang…
訳
Minna
Luyện tập Minna
Ngữ pháp
Kanji
Từ vựng
0
0
ngày
Đăng nhập
Quay lại kho từ
Các chữ cấu thành
避
tránh né, ngăn chặn, lánh
Tị · 16 nét
Cách nhớ theo câu chuyện
避
· tránh né, ngăn chặn, lánh
Trên đường gặp kẻ xấu đang hạch sách, ta phải né tránh ngay.
辶
đường đi
辟
kẻ xấu
Họ từ / từ liên quan
避ける
さける
tránh né, ngăn chặn
避難
ひなん
lánh nạn, sơ tán