Minna
Luyện tập Minna
Bản đồ
Mùa & chương
Đấu trường JLPT
Sổ tay
Furigana
F
Chế độ đêm
0
ngày
0
chương
Lên tàu
Bản đồ
Chương
Đấu trường
Sổ tay
Hồ sơ
Ngữ pháp
Kanji
Từ vựng
Tra từ: chữ Hán, kana, romaji, Hán Việt hoặc nghĩa tiếng Việt
Tra
← Sổ tay · Từ vựng
ドア
どあ
N5
Có trong Minna
Nghe
MNN
Minna
· bài 10
→
N5
Cửa (ra vào)
ドア
Nghĩa gần · phân biệt
戸
と
cửa, cánh cửa
HỘ
máy đoán
SMT
Luyện
Tạo phiếu với từ này