N5Tính từ [na] (tuyệt vời, đẹp, đáng yêu)すてきなNghĩa gần · phân biệtハンサムなTính từ [na] (đẹp trai)máy đoánMNN元気[な]げんきなTính từ [na] (khỏe mạnh, năng động, vui vẻ)NGUYÊN KHÍmáy đoán≈ lệchMNN有名[な]ゆうめいなTính từ [na] (nổi tiếng)HỮU DANHmáy đoánMNNLuyệnTạo phiếu với từ này