Đang mở trang…
Đang mở trang…
N5 · Bài 8
Câu giao tiếp hàng ngày — mỗi câu có gợi ý mẫu ngữ pháp. Đáp án ở trang cuối.
💡 Bài 7 · Đã… rồi: もう Vました/まだです
💡 Bài 8 · Ấn tượng: N は どうですか
💡 Bài 8 · Ấn tượng: N は どうですか
💡 Bài 4 · Từ… đến…: から〜まで
💡 Bài 8 · Tính từ い: Aい です(現在)
💡 Bài 4 · Hỏi giờ: 今 何時 ですか
💡 Bài 8 · Cái nào (từ 3 trở lên): どれ
💡 Bài 1 · Giới thiệu bản thân / sự vật: N1 は N2 です
💡 Bài 8 · Phủ định い: Aく ない です
💡 Bài 4 · Thời điểm: N時 に Vます
💡 Bài 8 · Vị ngữ tính từ な: bỏ な, dùng A です; trước danh từ mới dùng Aな + N
💡 Bài 8 · Nối hai mệnh đề tương phản: 文1 が、文2
💡 Bài 8 · Phủ định な/N: A/N じゃありません
💡 Bài 4 · Hỏi giờ ở nơi nào: N は 今 何時 ですか
💡 Bài 4 · Thời điểm: N時 に Vます
💡 Bài 1 · Giới thiệu bản thân / sự vật: N1 は N2 です
💡 Bài 6 · Danh từ hành động: N を します
💡 Bài 8 · Cái nào (từ 3 trở lên): どれ
💡 Bài 4 · Nối danh từ: N1 と N2
💡 Bài 8 · Phủ định い: Aく ない です
N5 · Bài 8 · 20 câu