訳
Đang mở trang…
訳
Minna
Luyện tập Minna
Ngữ pháp
Kanji
Từ vựng
0
0
ngày
Đăng nhập
Quay lại kho từ
Các chữ cấu thành
赤
màu đỏ
Xích · 7 nét
Cách nhớ theo câu chuyện
赤
· màu đỏ
Mặt đất nung đỏ, ánh lửa bốc lên: 赤.
Từ này nằm ở đâu?
Lộ trình N4 (Bài 26–50)
·
Bài 34
Họ từ / từ liên quan
赤い
あかい
đỏ
赤ちゃん
あかちゃん
em bé, trẻ sơ sinh
真っ赤
まっか
đỏ chót, đỏ bừng
赤道
せきどう
xích đạo
赤字
あかじ
thâm hụt, lỗ vốn
赤らむ
あからむ
đỏ mặt, ửng hồng