訳
Đang mở trang…
訳
Minna
Luyện tập Minna
Ngữ pháp
Kanji
Từ vựng
0
0
ngày
Đăng nhập
Quay lại kho từ
Các chữ cấu thành
赤
màu đỏ
Xích · 7 nét
Cách nhớ theo câu chuyện
赤
· màu đỏ
Mặt đất nung đỏ, ánh lửa bốc lên: 赤.
Từ này nằm ở đâu?
Lộ trình N4 (Bài 26–50)
·
Bài 38
Họ từ / từ liên quan
赤い
あかい
đỏ
赤
あか
màu đỏ
真っ赤
まっか
đỏ chót, đỏ bừng
赤道
せきどう
xích đạo
赤字
あかじ
thâm hụt, lỗ vốn
赤らむ
あからむ
đỏ mặt, ửng hồng