訳
Đang mở trang…
訳
Minna
Luyện tập Minna
Ngữ pháp
Kanji
Từ vựng
0
0
ngày
Đăng nhập
Quay lại kho từ
Các chữ cấu thành
版
bản in, ấn bản, tấm ván
Bản · 8 nét
Cách nhớ theo câu chuyện
版
· bản in, ấn bản, tấm ván
Mảnh gỗ dùng để in ấn, mặt sau là những nét chữ ngược.
片
mảnh
反
ngược
Họ từ / từ liên quan
出版
しゅっぱん
xuất bản
初版
しょはん
ấn bản đầu tiên
絶版
ぜっぱん
ngừng xuất bản
版画
はんが
tranh in