MinnaLuyện tập Minna
Bản đồMùa & chươngĐấu trường JLPTSổ tay
0ngày
0chương
Lên tàu
Bản đồChươngĐấu trườngSổ tayHồ sơ
Ngữ phápKanjiTừ vựng
← Sổ tay · Từ vựng

ヒント

ひんと

N1
    N1

    gợi ýヒント

    Nghĩa gần · phân biệt

    • 助じょ言げんlời khuyên, gợi ýTRỢ NGÔNmáy đoán
    • 暗あん示じgợi ý, ám chỉÁM THỊmáy đoán
    • 提てい示じtrình bày, trưng bày, gợi ýĐỀ THỊmáy đoán

    Luyện

    Tạo phiếu với từ này

    Luyện tập Minna — luyện tiếng Nhật theo bài

    Minna no Nihongo 1–50 · tra cứu JLPT N5–N1 · nội dung tự biên soạn