訳
Đang mở trang…
訳
Minna
Luyện tập Minna
Ngữ pháp
Kanji
Từ vựng
0
0
ngày
Đăng nhập
Quay lại kho từ
Các chữ cấu thành
探
dò dẫm, tìm kiếm, thăm dò
Tham · 11 nét
Cách nhớ theo câu chuyện
探
· dò dẫm, tìm kiếm, thăm dò
Tay thò vào thâm sâu tìm kiếm bí mật. Đó là thăm dò, tìm kiếm.
扌
tay
罙
thâm
Từ này nằm ở đâu?
Lộ trình N4 (Bài 26–50)
·
Bài 26
Họ từ / từ liên quan
探る
さぐる
dò dẫm, điều tra
探検
たんけん
thám hiểm