訳
Đang mở trang…
訳
Minna
Luyện tập Minna
Ngữ pháp
Kanji
Từ vựng
0
0
ngày
Đăng nhập
Quay lại kho từ
Các chữ cấu thành
劇
kịch, vở diễn, dữ dội
Kịch · 15 nét
Cách nhớ theo câu chuyện
劇
· kịch, vở diễn, dữ dội
Vở kịch về con hổ hung dữ dùng dao chiến đấu thật kịch tính.
豦
hổ
刂
dao
Họ từ / từ liên quan
劇場
げきじょう
nhà hát, rạp hát
悲劇
ひげき
bi kịch
演劇
えんげき
kịch, vở kịch
喜劇
きげき
hài kịch
劇団
げきだん
đoàn kịch