訳
Đang mở trang…
訳
Minna
Luyện tập Minna
Ngữ pháp
Kanji
Từ vựng
0
0
ngày
Đăng nhập
Quay lại kho từ
Các chữ cấu thành
独
một mình, đơn độc, nước Đức
Độc · 9 nét
Cách nhớ theo câu chuyện
独
· một mình, đơn độc, nước Đức
Con chó đứng một mình giữa bầy sâu bọ quấy phá.
犭
chó
虫
sâu
Họ từ / từ liên quan
独身
どくしん
độc thân
独特
どくとく
độc đáo, đặc thù
独立
どくりつ
độc lập, tự lập
独り言
ひとりごと
độc thoại, tự nói một mình
孤独
こどく
cô độc, đơn độc
単独
たんどく
độc lập, một mình
独裁
どくさい
độc tài
独自
どくじ
độc đáo, riêng biệt
独占
どくせん
độc quyền
独創
どくそう
sáng tạo, độc đáo