訳
Đang mở trang…
訳
Minna
Luyện tập Minna
Ngữ pháp
Kanji
Từ vựng
0
0
ngày
Đăng nhập
Quay lại kho từ
Các chữ cấu thành
写
sao chép, chụp ảnh, miêu tả
Tả · 5 nét
Cách nhớ theo câu chuyện
写
· sao chép, chụp ảnh, miêu tả
Mái nhà che nét bút, 写 là viết.
写
viết
Họ từ / từ liên quan
写真
しゃしん
N (ảnh, bức ảnh)
写真を撮りす。
しゃしんをとります
chụp ảnh
写生
しゃせい
phác họa, vẽ tranh
複写
ふくしゃ
bản sao, sao chép
写し
うつし
bản sao, bản chép lại
映写
えいしゃ
chiếu phim, trình chiếu
描写
びょうしゃ
miêu tả, khắc họa