N1giảm giá, quà tặng kèmおまけNghĩa gần · phân biệt贈おくり物ものQuà tặng.TẶNG VẬTmáy đoánMNN割わり引びきgiảm giáCÁT DẪNmáy đoánSMTLuyệnTạo phiếu với từ này