N2sân khấu, buổi biểu diễnステージNghĩa gần · phân biệtショーbuổi biểu diễnmáy đoán舞ぶ台たいsân khấuVŨ ĐÀImáy đoán≈ lệch出しゅつ演えんbiểu diễn, xuất hiện trên sân khấuXUẤT DIỄNmáy đoánLuyệnTạo phiếu với từ này