訳
Đang mở trang…
訳
Minna
Luyện tập Minna
Ngữ pháp
Kanji
Từ vựng
0
0
ngày
Đăng nhập
Quay lại kho từ
Các chữ cấu thành
屑
vụn, rác rưởi, đồ bỏ đi
Tiết · 10 nét
Cách nhớ theo câu chuyện
屑
· vụn, rác rưởi, đồ bỏ đi
Dưới mái hiên có những mẩu vụn nhỏ rơi ra từ món đồ bị cắt nhỏ.
尸
mái hiên
肖
nhỏ
Họ từ / từ liên quan
紙屑
かみくず
giấy vụn