dẫm lên, giẫm踏む
Vì sao ghép lại ra nghĩa này
踏ĐẠPgiẫmđọc ふ
nghĩa đengiẫm→ dẫm lên, giẫm
- So với tiếng Việt
- Tiếng Việt không có
Máy soát 2 vòngGiải thích do máy soạn từ nghĩa từng chữ, hai lượt máy soát đối chiếu từ điển; chưa được người đọc lại.
Đang mở trang…
Máy soát 2 vòngGiải thích do máy soạn từ nghĩa từng chữ, hai lượt máy soát đối chiếu từ điển; chưa được người đọc lại.