Minna
Luyện tập Minna
Bản đồ
Mùa & chương
Đấu trường JLPT
Sổ tay
Furigana
F
Chế độ đêm
0
ngày
0
chương
Lên tàu
Bản đồ
Chương
Đấu trường
Sổ tay
Hồ sơ
Ngữ pháp
Kanji
Từ vựng
Tra từ: chữ Hán, kana, romaji, Hán Việt hoặc nghĩa tiếng Việt
Tra
← Sổ tay · Từ vựng
パスポート
ぱすぽーと
N5
Có trong Minna
Nghe
MNN
Minna
· bài 14
→
N5
hộ chiếu
パスポート
Nghĩa gần · phân biệt
旅
りょ
券
けん
hộ chiếu
LỮ KHOÁN
máy đoán
Luyện
Tạo phiếu với từ này