訳
Đang mở trang…
訳
Minna
Luyện tập Minna
Ngữ pháp
Kanji
Từ vựng
0
0
ngày
Đăng nhập
Quay lại kho từ
Các chữ cấu thành
削
gọt, bào, cắt bớt, loại bỏ
Tước · 9 nét
Cách nhớ theo câu chuyện
削
· gọt, bào, cắt bớt, loại bỏ
Dùng dao gọt vỏ quả tiêu cho thật mỏng và sắc.
肖
tiêu
刂
dao
Họ từ / từ liên quan
削除
さくじょ
loại bỏ, xóa bỏ
削減
さくげん
cắt giảm, giảm bớt