N5đằng kia (dạng lịch sự của あそこ)あちらNghĩa gần · phân biệtあっちphía kia, đằng kia (thân mật)máy đoánMNNあそこđằng kia, chỗ kiamáy đoánMNN向むこうđằng kia, phía đối diệnHƯỚNGmáy đoánSMTMNNLuyệnTạo phiếu với từ này