Đang mở trang…
Đang mở trang…
N5 · Bài 3
Câu giao tiếp hàng ngày — mỗi câu có gợi ý mẫu ngữ pháp. Đáp án ở trang cuối.
💡 Bài 3 · Hỏi quốc tịch lịch sự: お国はどちらですか
💡 Bài 1 · Tuổi: N は 〜歳 です
💡 Bài 3 · N1 ở N2 (địa điểm)
💡 Bài 3 · Xuất xứ: N1 の N2 (nước/hãng)
💡 Bài 3 · Chỗ này/đó/kia là N (địa điểm)
💡 Bài 3 · Hỏi vị trí: N は どこ/どちら ですか
💡 Bài 1 · Giới thiệu bản thân / sự vật: N1 は N2 です
💡 Bài 1 · Nghi vấn: N1 は N2 ですか → はい/いいえ
💡 Bài 1 · Sở hữu / thuộc: N1 の N2 です
💡 Bài 1 · Cũng: N1 も N2 です
💡 Bài 3 · Hỏi quốc tịch lịch sự: お国はどちらですか
💡 Bài 1 · Phủ định: N1 は N2 じゃありません
💡 Bài 1 · Giới thiệu bản thân / sự vật: N1 は N2 です
💡 Bài 1 · Nghi vấn: N1 は N2 ですか → はい/いいえ
💡 Bài 2 · Chỉ định vật: これ・それ・あれ は N です
💡 Bài 3 · N1 ở N2 (địa điểm)
💡 Bài 2 · Chỉ định + danh từ: この/その/あの + N
💡 Bài 3 · Hỏi vị trí: N は どこ/どちら ですか
💡 Bài 3 · Xuất xứ: N1 の N2 (nước/hãng)
💡 Bài 3 · Chỗ này/đó/kia là N (địa điểm)
N5 · Bài 3 · 20 câu