訳
Đang mở trang…
訳
Minna
Luyện tập Minna
Ngữ pháp
Kanji
Từ vựng
0
0
ngày
Đăng nhập
Quay lại kho từ
Các chữ cấu thành
雪
tuyết
Tuyết · 11 nét
Cách nhớ theo câu chuyện
雪
· tuyết
Trời mưa lạnh khiến những bông tuyết trắng rơi đầy trên mặt đất.
雨
mưa
彐
bông tuyết
Từ này nằm ở đâu?
Lộ trình N5 (Bài 1–25)
·
Bài 12
Họ từ / từ liên quan
吹雪
ふぶき
bão tuyết
雪崩
なだれ
tuyết lở