訳
Đang mở trang…
訳
Minna
Luyện tập Minna
Ngữ pháp
Kanji
Từ vựng
0
0
ngày
Đăng nhập
Quay lại kho từ
Các chữ cấu thành
耕
cày cấy, canh tác
Canh · 10 nét
Cách nhớ theo câu chuyện
耕
· cày cấy, canh tác
Dùng cái cày sắt xới đất quanh cái giếng cho tơi xốp.
耒
cày
井
giếng
Họ từ / từ liên quan
耕地
こうち
đất canh tác
耕作
こうさく
canh tác, trồng trọt
農耕
のうこう
canh tác, nông nghiệp