訳
Đang mở trang…
訳
Minna
Luyện tập Minna
Ngữ pháp
Kanji
Từ vựng
0
0
ngày
Đăng nhập
Quay lại kho từ
Các chữ cấu thành
幼
ấu thơ, nhỏ tuổi, non nớt
Ấu · 5 nét
Cách nhớ theo câu chuyện
幼
· ấu thơ, nhỏ tuổi, non nớt
Đứa trẻ nhỏ cần dùng lực của cha mẹ để dìu dắt.
幺
yêu
力
lực
Họ từ / từ liên quan
幼児
ようじ
trẻ nhỏ, ấu nhi
幼稚
ようち
ấu trĩ, trẻ con
幼稚園
ようちえん
trường mẫu giáo