訳
Đang mở trang…
訳
Minna
Luyện tập Minna
Ngữ pháp
Kanji
Từ vựng
0
0
ngày
Đăng nhập
Quay lại kho từ
Các chữ cấu thành
群
đàn, nhóm, đám, tập hợp
Quần · 13 nét
Cách nhớ theo câu chuyện
群
· đàn, nhóm, đám, tập hợp
Một nhóm người đứng cùng con cừu, tạo thành một quần thể đông đúc.
君
người
羊
cừu
Họ từ / từ liên quan
群
ぐん
nhóm, bầy
群集
ぐんしゅう
đám đông, quần chúng
群衆
ぐんしゅう
đám đông, quần chúng
群がる
むらがる
tụ tập, bu lại