N1trang tríデコレーションNghĩa gần · phân biệt飾かざるtrang tríSỨCmáy đoánMNN修しゅう飾しょくtrang trí, bổ nghĩaTU SỨCmáy đoán飾かざりđồ trang trí, vật trang hoàngSỨCmáy đoánMMKLuyệnTạo phiếu với từ này